proxy war

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến tranh ủy nhiệm: "proxy war" một cuộc chiến tranh được xúi giục hoặc hỗ trợ bởi một cường quốc lớn, nhưng cường quốc đó không trực tiếp tham gia chiến đấu. Thay vào đó, họ sử dụng các bên thứ ba (như quốc gia nhỏ hơn, nhóm nổi dậy hoặc lực lượng ủy nhiệm) để đạt được mục tiêu chiến lược của mình.
dụ sử dụng
  • (Chiến tranh Lạnh được đặc trưng bởi nhiều cuộc chiến tranh ủy nhiệm, chẳng hạn như Chiến tranh Triều Tiên Chiến tranh Việt Nam.)
  • (Một cuộc chiến tranh ủy nhiệm cho phép một cường quốc làm suy yếu đối thủ không phải mạo hiểm đối đầu quân sự trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight a proxy war": tiến hành một cuộc chiến tranh ủy nhiệm.

    • The two superpowers fought a proxy war in Afghanistan during the 1980s. (Hai siêu cường đã tiến hành một cuộc chiến tranh ủy nhiệm ở Afghanistan trong những năm 1980.)
  • "a proxy war by other means": chiến tranh ủy nhiệm dưới hình thức khác ( dụ: kinh tế, thông tin).

    • Economic sanctions can be seen as a proxy war by other means. (Các biện pháp trừng phạt kinh tế có thể được xem như một cuộc chiến tranh ủy nhiệm dưới hình thức khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Proxy (n): người đại diện, vật thay thế.
    • He voted by proxy at the meeting. (Anh ấy đã bỏ phiếu thông qua người đại diện tại cuộc họp.)
  • Proxy conflict (n): xung đột ủy nhiệm (tương tự proxy war, nhưng nhấn mạnh vào bản chất xung đột).
    • The Syrian civil war has become a proxy conflict involving multiple foreign powers. (Nội chiến Syria đã trở thành một xung đột ủy nhiệm liên quan đến nhiều cường quốc nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiến tranh thay mặt: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh việc một bên chiến đấu thay cho bên khác.
  • Xung đột ủy nhiệm: tương tự proxy war, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự.
Các cụm từ liên quan
  • Proxy war strategy (n): chiến lược chiến tranh ủy nhiệm.
    • The proxy war strategy allows a nation to expand its influence without direct military engagement. (Chiến lược chiến tranh ủy nhiệm cho phép một quốc gia mở rộng ảnh hưởng không cần can dự quân sự trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Fight by proxy: chiến đấu thông qua người trung gian.
    • In modern geopolitics, many conflicts are fought by proxy rather than directly. (Trong địa chính trị hiện đại, nhiều cuộc xung đột được tiến hành thông qua người trung gian hơn trực tiếp.)